v sign

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu hiệu chiến thắng (V): "v sign" một ký hiệu tay được tạo bằng cách giơ ngón trỏ ngón giữa lên thành hình chữ V, thường dùng để biểu thị sự chiến thắng, hòa bình hoặc niềm vui.
dụ sử dụng
  • (Vận động viên đã làm dấu hiệu chữ V cho đám đông sau khi chiến thắng cuộc đua.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, dấu hiệu chữ V biểu tượng của hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flash a v sign": nhanh chóng giơ tay làm dấu hiệu chữ V.

    • She flashed a v sign to her friends from across the room. ( ấy nhanh chóng giơ tay làm dấu hiệu chữ V cho bạn bè từ phía bên kia phòng.)
  • "v sign" với lòng bàn tay hướng vào trong: Trong một số quốc gia (như Anh, Úc), cử chỉ này có thể mang nghĩa xúc phạm nếu lòng bàn tay hướng vào người nói.

Biến thể từ gần giống
  • Peace sign (n): dấu hiệu hòa bình (thường được dùng thay thế cho "v sign").

    • He raised his hand in a peace sign. (Anh ấy giơ tay lên làm dấu hiệu hòa bình.)
  • Victory sign (n): dấu hiệu chiến thắng (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • The soldiers gave a victory sign as they returned home. (Những người lính làm dấu hiệu chiến thắng khi họ trở về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Victory gesture: cử chỉ chiến thắng.
  • Peace gesture: cử chỉ hòa bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make a v sign: thực hiện dấu hiệu chữ V.
    • The protester made a v sign to show their support for peace. (Người biểu tình đã thực hiện dấu hiệu chữ V để thể hiện sự ủng hộ hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
  • V for victory: chữ V tượng trưng cho chiến thắng (thường được sử dụng trong chiến tranh hoặc các sự kiện thể thao).
    • The crowd chanted "V for victory" as the team scored the winning goal. (Đám đông vang "V cho chiến thắng" khi đội ghi bàn thắng quyết định.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

v sign
A child makes a cheerful v sign with their hand.